Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sương giá" (1)

sương giá
phát
Tiếng Anh Danh từfrost
Từ vựng của tôi
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
In the morning, there was frost on the leaves.

swap_horiz Từ liên quan "sương giá" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sương giá" (1)

Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
In the morning, there was frost on the leaves.